Năm sinhNăm 2027Năm 2028
2006 Bính Tuất
Đẹp
Hoang Ốc · Tam Tai
2005 Ất Dậu
Hoang Ốc
Kim Lâu · Hoang Ốc
2004 Giáp Thân
Kim Lâu · Hoang Ốc
Đẹpnăm tuổi
2003 Quý Mùi
Tam Tainăm tuổi
Kim Lâu
2002 Nhâm Ngọ
Kim Lâu
Hoang Ốc · Tam Tai
2001 Tân Tỵ
Hoang Ốc
Kim Lâu
2000 Canh Thìn
Kim Lâu
Hoang Ốc
1999 Kỷ Mão
Hoang Ốc · Tam Tai
Kim Lâu · Hoang Ốc
1998 Mậu Dần
Kim Lâu · Hoang Ốc
Tam Taixung Thái Tuế
1997 Đinh Sửu
Đẹpxung Thái Tuế
Hoang Ốc
1996 Bính Tý
Hoang Ốc
Kim Lâu · Hoang Ốc
1995 Ất Hợi
Kim Lâu · Hoang Ốc · Tam Tai
Đẹp
1994 Giáp Tuất
Đẹp
Kim Lâu · Tam Tai
1993 Quý Dậu
Kim Lâu
Hoang Ốc
1992 Nhâm Thân
Hoang Ốc
Kim Lâunăm tuổi
1991 Tân Mùi
Kim Lâu · Tam Tainăm tuổi
Hoang Ốc
1990 Canh Ngọ
Hoang Ốc
Kim Lâu · Hoang Ốc · Tam Tai
1989 Kỷ Tỵ
Kim Lâu · Hoang Ốc
Đẹp
1988 Mậu Thìn
Đẹp
Hoang Ốc
1987 Đinh Mão
Hoang Ốc · Tam Tai
Kim Lâu · Hoang Ốc
1986 Bính Dần
Kim Lâu · Hoang Ốc
Tam Taixung Thái Tuế
1985 Ất Sửu
Đẹpxung Thái Tuế
Kim Lâu
1984 Giáp Tý
Kim Lâu
Hoang Ốc
1983 Quý Hợi
Hoang Ốc · Tam Tai
Kim Lâu
1982 Nhâm Tuất
Kim Lâu
Hoang Ốc · Tam Tai
1981 Tân Dậu
Hoang Ốc
Kim Lâu · Hoang Ốc
1980 Canh Thân
Kim Lâu · Hoang Ốc
Đẹpnăm tuổi
1979 Kỷ Mùi
Tam Tainăm tuổi
Hoang Ốc
1978 Mậu Ngọ
Hoang Ốc
Kim Lâu · Hoang Ốc · Tam Tai
1977 Đinh Tỵ
Kim Lâu · Hoang Ốc
Đẹp
1976 Bính Thìn
Đẹp
Kim Lâu
1975 Ất Mão
Kim Lâu · Tam Tai
Hoang Ốc
1974 Giáp Dần
Hoang Ốc
Kim Lâu · Tam Taixung Thái Tuế
1973 Quý Sửu
Kim Lâuxung Thái Tuế
Hoang Ốc
1972 Nhâm Tý
Hoang Ốc
Kim Lâu · Hoang Ốc
1971 Tân Hợi
Kim Lâu · Hoang Ốc · Tam Tai
Đẹp
1970 Canh Tuất
Đẹp
Tam Tai
1969 Kỷ Dậu
Đẹp
Kim Lâu · Hoang Ốc
1968 Mậu Thân
Kim Lâu · Hoang Ốc
Đẹpnăm tuổi
1967 Đinh Mùi
Tam Tainăm tuổi
Kim Lâu
1966 Bính Ngọ
Kim Lâu
Hoang Ốc · Tam Tai
1965 Ất Tỵ
Hoang Ốc
Kim Lâu
1964 Giáp Thìn
Kim Lâu
Hoang Ốc
1963 Quý Mão
Hoang Ốc · Tam Tai
Kim Lâu · Hoang Ốc
1962 Nhâm Dần
Kim Lâu · Hoang Ốc
Tam Taixung Thái Tuế
1961 Tân Sửu
Đẹpxung Thái Tuế
Đẹp
1960 Canh Tý
Đẹp
Kim Lâu · Hoang Ốc
1959 Kỷ Hợi
Kim Lâu · Hoang Ốc · Tam Tai
Đẹp
1958 Mậu Tuất
Đẹp
Kim Lâu · Tam Tai
1957 Đinh Dậu
Kim Lâu
Hoang Ốc
1956 Bính Thân
Hoang Ốc
Kim Lâunăm tuổi
1955 Ất Mùi
Kim Lâu · Tam Tainăm tuổi
Hoang Ốc
1954 Giáp Ngọ
Hoang Ốc
Kim Lâu · Hoang Ốc · Tam Tai
1953 Quý Tỵ
Kim Lâu · Hoang Ốc
Đẹp
1952 Nhâm Thìn
Đẹp
Đẹp
1951 Tân Mão
Tam Tai
Kim Lâu · Hoang Ốc
Năm sinh tính theo âm lịch: sinh trước Tết thì tính năm trước (nhập ngày sinh dương lịch ở trên để hệ thống tự đổi). Tuổi mụ = năm xem − năm sinh + 1. "Năm tuổi", "xung Thái Tuế" chỉ là lưu ý thêm, không tính vào ba hạn.